Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh characterize - Đặc trưng hóa

characterize

/ˈkæɹəktəɹaɪz/

Trung cấp

Đặc trưng hóa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Mô tả bản chất hoặc đặc điểm riêng biệt của ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt thường được sử dụng để mô tả theo cách tiêu cực.

    "The report characterizes the region as a 'disaster area'."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His kindness characterizes him.

Sự tử tế của anh ấy đặc trưng cho anh ấy.

The smell of old books often characterizes libraries.

Mùi sách cũ thường đặc trưng cho các thư viện.

The study aims to characterize the new material's properties.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

characterize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어특징을 나타내다
Englishcharacterize
简体中文特征
繁體中文特徵
日本語特徴づける
Tiếng ViệtĐặc trưng hóa
Portuguêscaracterizar
Françaiscaractériser
Deutschcharakterisieren
Españolcaracterizar
Монголонцлогтой болгох
Bahasa Indonesiamencirikan
Bahasa Melayumemperihalkan
ไทยบ่งบอกลักษณะ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "characterize"

Câu hỏi thường gặp về characterize

characterize phát âm như thế nào?

characterize được phát âm là [/ˈkæɹəktəɹaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

characterize có nghĩa là gì?

characterize có nghĩa là "Đặc trưng hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

characterize thuộc cấp độ nào?

characterize là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với characterize không?

Ví dụ: "His kindness characterizes him." — mang nghĩa "Đặc trưng hóa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI