characterise
đặc trưng hóa
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả bản chất hoặc đặc điểm riêng biệt của ai đó hoặc cái gì đó.
"the region's climate is characterised by hot summers and mild winters"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His smile characterises his friendly nature.
Nụ cười của anh ấy đặc trưng cho bản tính thân thiện của anh ấy.
This new policy seems to characterise a shift in our company's priorities.
Chính sách mới này dường như đặc trưng cho sự thay đổi trong ưu tiên của công ty chúng ta.
The research paper characterises the geological formation of the region.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
characterise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "characterise"
Câu hỏi thường gặp về characterise
characterise phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc characterise.
characterise có nghĩa là gì?
characterise có nghĩa là "đặc trưng hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
characterise thuộc cấp độ nào?
characterise là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với characterise không?
Ví dụ: "His smile characterises his friendly nature." — mang nghĩa "đặc trưng hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
