Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh produce - sản xuất, tạo ra

produce

/prəˈduːs/

Cơ bản

sản xuất, tạo ra

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tạo ra hoặc sản xuất ra cái gì đó.

    "This factory produces electric cars."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This factory produces electric cars.

Nhà máy này sản xuất ô tô điện.

Hard work usually produces good results.

Sự chăm chỉ thường mang lại kết quả tốt.

Could you produce a receipt as proof?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

produce - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어생산하다, 만들어 내다
Englishmake, create
简体中文生产,制造
繁體中文生產,製造
日本語生産する、生み出す
Tiếng Việtsản xuất, tạo ra
Portuguêsproduzir
Françaisproduire
Deutschproduzieren, herstellen
Españolproducir
Монголүйлдвэрлэх, бүтээх
Bahasa Indonesiamemproduksi, menghasilkan
Bahasa Melayumenghasilkan, menerbitkan
ไทยผลิต, สร้าง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "produce"

Câu hỏi thường gặp về produce

produce phát âm như thế nào?

produce được phát âm là [/prəˈduːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

produce có nghĩa là gì?

produce có nghĩa là "sản xuất, tạo ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

produce thuộc cấp độ nào?

produce là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với produce không?

Ví dụ: "This factory produces electric cars." — mang nghĩa "sản xuất, tạo ra".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI