Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh research - nghiên cứu; thực hiện nghiên cứu

research

/ˈriːsɜːrtʃ/

Cơ bản

nghiên cứu; thực hiện nghiên cứu

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự tìm hiểu kỹ lưỡng về một chủ đề.

    "Her research focuses on language learning."

Động từ
  • 1.

    Tìm hiểu sâu về một chủ đề.

    "I'm researching the best language apps."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her research focuses on language learning.

Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào việc học ngôn ngữ.

I'm researching the best language apps.

Tôi đang tìm hiểu ứng dụng học ngôn ngữ tốt nhất.

The research took five years to complete.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

research - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어연구, 조사; 연구하다
Englishinvestigation; study
简体中文研究;调查
繁體中文研究;調查
日本語研究、調査;研究する
Tiếng Việtnghiên cứu; thực hiện nghiên cứu
Portuguêspesquisa; pesquisar
Françaisrecherche ; faire des recherches
DeutschForschung; erforschen
Españolinvestigación; investigar
Монголсудалгаа; судлах
Bahasa Indonesiapenelitian; meneliti
Bahasa Melayupenyelidikan; menyelidik
ไทยงานวิจัย; วิจัย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "research"

Câu hỏi thường gặp về research

research phát âm như thế nào?

research được phát âm là [/ˈriːsɜːrtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

research có nghĩa là gì?

research có nghĩa là "nghiên cứu; thực hiện nghiên cứu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

research thuộc cấp độ nào?

research là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với research không?

Ví dụ: "Her research focuses on language learning." — mang nghĩa "nghiên cứu; thực hiện nghiên cứu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI