Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh company - công ty; sự bầu bạn

company

/ˈkʌmpəni/

Cơ bản

công ty; sự bầu bạn

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Tổ chức kinh doanh để kiếm lợi nhuận.

    "He works for a software company."

  • 2.

    Sự ở bên cạnh ai đó.

    "I enjoyed your company at dinner."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He works for a software company.

Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm.

I enjoyed your company at dinner.

Tôi rất vui khi có bạn cùng dùng bữa tối.

The company is growing very fast this year.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "company" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • You mailed in my company a postcard a few weeks back requesting information on penny stocks that had huge upside potential with very little downside risk.

    The Wolf of Wall Street (2013): Penny Stocks Call & Meeting Donnie AzoffMở phần shadowing đầy đủ
  • you're gonna blame me because you were the business head of the company

    I'm Coming Back For Everything | The Social NetworkMở phần shadowing đầy đủ
  • Investors have been just waiting for SpaceX , that's Elon Musk's AI and rocket company, to go public.

    Elon Musk just became the world's first trillionaire after SpaceX's record-breaking IPO.Mở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

company - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어회사; 함께 있음
Englishbusiness; companionship
简体中文公司;陪伴
繁體中文公司;陪伴
日本語会社、同伴
Tiếng Việtcông ty; sự bầu bạn
Portuguêsempresa; companhia
Françaisentreprise ; compagnie
DeutschUnternehmen; Gesellschaft
Españolempresa; compañía
Монголкомпани; ханьсал
Bahasa Indonesiaperusahaan; pendamping
Bahasa Melayusyarikat; teman
ไทยบริษัท; การอยู่เป็นเพื่อน

Câu hỏi thường gặp về company

company phát âm như thế nào?

company được phát âm là [/ˈkʌmpəni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

company có nghĩa là gì?

company có nghĩa là "công ty; sự bầu bạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

company thuộc cấp độ nào?

company là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với company không?

Ví dụ: "He works for a software company." — mang nghĩa "công ty; sự bầu bạn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI