Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh report - báo cáo; tường trình

report

/rɪˈpɔːrt/

Cơ bản

báo cáo; tường trình

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Bản trình bày bằng văn bản hoặc lời nói về điều đã quan sát hoặc nghiên cứu.

    "She wrote a report about the project."

Động từ
  • 1.

    Báo lại hoặc thông báo chính thức cho người khác.

    "He reported the problem to the manager."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She wrote a report about the project.

Cô ấy đã viết báo cáo về dự án.

He reported the problem to the manager.

Anh ấy đã báo cáo vấn đề với quản lý.

Please report any errors right away.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

report - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보고; 보고하다
Englishofficial account; tell about
简体中文报告;报道
繁體中文報告;報導
日本語報告、報告する
Tiếng Việtbáo cáo; tường trình
Portuguêsrelatório; relatar
Françaisrapport ; signaler
DeutschBericht; berichten
Españolinforme; informar
Монголтайлан; тайлагнах
Bahasa Indonesialaporan; melaporkan
Bahasa Melayulaporan; melaporkan
ไทยรายงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "report"

Câu hỏi thường gặp về report

report phát âm như thế nào?

report được phát âm là [/rɪˈpɔːrt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

report có nghĩa là gì?

report có nghĩa là "báo cáo; tường trình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

report thuộc cấp độ nào?

report là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với report không?

Ví dụ: "She wrote a report about the project." — mang nghĩa "báo cáo; tường trình".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI