Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh business - kinh doanh; công việc

business

/ˈbɪznɪs/

Cơ bản

kinh doanh; công việc

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hoạt động mua bán hàng hóa hay dịch vụ để kiếm lời.

    "She started her own business last year."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She started her own business last year.

Cô ấy bắt đầu kinh doanh riêng năm ngoái.

Our business has grown a lot this year.

Công việc kinh doanh của chúng tôi tăng trưởng nhiều năm nay.

He flew to Tokyo on business.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "business" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

business - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어사업, 비즈니스
Englishcommerce; trade
简体中文生意;商业
繁體中文生意;商業
日本語ビジネス、事業
Tiếng Việtkinh doanh; công việc
Portuguêsnegócio; comércio
Françaisaffaires ; entreprise
DeutschGeschäft, Unternehmen
Españolnegocio; comercio
Монголбизнес; үйл ажиллагаа
Bahasa Indonesiabisnis; usaha
Bahasa Melayuperniagaan; bisnes
ไทยธุรกิจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "business"

Câu hỏi thường gặp về business

business phát âm như thế nào?

business được phát âm là [/ˈbɪznɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

business có nghĩa là gì?

business có nghĩa là "kinh doanh; công việc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

business thuộc cấp độ nào?

business là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với business không?

Ví dụ: "She started her own business last year." — mang nghĩa "kinh doanh; công việc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI