Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh chagrin - hổ thẹn

chagrin

/ˈʃæɡ.ɹɪn/

Nâng cao

hổ thẹn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự đau khổ hoặc bối rối vì đã thất bại hoặc bị làm nhục.

    "To his chagrin, he realized he had been wrong."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He felt great chagrin after his mistake.

Anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ sau sai lầm của mình.

To her chagrin, she realized she had forgotten her keys.

Thật đáng tiếc, cô ấy nhận ra mình đã quên chìa khóa.

The project's failure filled the team with chagrin.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

chagrin - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어창피함
Englishchagrin
简体中文懊恼
繁體中文懊惱
日本語残念
Tiếng Việthổ thẹn
Portuguêsconstrangimento
Françaischagrin
DeutschKummer
Españolvergüenza
Монголичгүйцэл
Bahasa Indonesiamalu
Bahasa Melayumalu
ไทยความอับอาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "chagrin"

Câu hỏi thường gặp về chagrin

chagrin phát âm như thế nào?

chagrin được phát âm là [/ˈʃæɡ.ɹɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

chagrin có nghĩa là gì?

chagrin có nghĩa là "hổ thẹn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

chagrin thuộc cấp độ nào?

chagrin là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với chagrin không?

Ví dụ: "He felt great chagrin after his mistake." — mang nghĩa "hổ thẹn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI