Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cessation - sự chấm dứt

cessation

/sɛˈseɪʃən/

Nâng cao

sự chấm dứt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự thật hoặc quá trình kết thúc hoặc bị kết thúc.

    "the cessation of hostilities"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need the cessation of all noise.

Chúng ta cần ngừng mọi tiếng ồn.

The doctor ordered a temporary cessation of his medication.

Bác sĩ đã ra lệnh tạm dừng thuốc của anh ấy.

The treaty called for the immediate cessation of hostilities.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cessation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어중단, 중지
Englishcessation
简体中文停止
繁體中文停止
日本語中止
Tiếng Việtsự chấm dứt
Portuguêscessação
Françaiscessation
DeutschEinstellung
Españolcese
Монголзогсолт
Bahasa Indonesiapenghentian
Bahasa Melayupenghentian
ไทยการยุติ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cessation"

Câu hỏi thường gặp về cessation

cessation phát âm như thế nào?

cessation được phát âm là [/sɛˈseɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cessation có nghĩa là gì?

cessation có nghĩa là "sự chấm dứt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cessation thuộc cấp độ nào?

cessation là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với cessation không?

Ví dụ: "We need the cessation of all noise." — mang nghĩa "sự chấm dứt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI