Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh certificate - chứng chỉ

certificate

Trung cấp

chứng chỉ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một văn bản chính thức được cấp để chứng minh một sự kiện hoặc thành tích.

    "She received a certificate upon completion of the course."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need a birth certificate.

Tôi cần giấy khai sinh.

Did you get your graduation certificate yet?

Bạn đã nhận được bằng tốt nghiệp chưa?

This certificate proves I completed the course.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

certificate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어증명서
Englishcertificate
简体中文证书
繁體中文證書
日本語証明書
Tiếng Việtchứng chỉ
Portuguêscertificado
Françaiscertificat
DeutschZertifikat
Españolcertificado
Монголгэрчилгээ
Bahasa Indonesiasertifikat
Bahasa Melayusijil
ไทยใบรับรอง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "certificate"

Câu hỏi thường gặp về certificate

certificate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc certificate.

certificate có nghĩa là gì?

certificate có nghĩa là "chứng chỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

certificate thuộc cấp độ nào?

certificate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với certificate không?

Ví dụ: "I need a birth certificate." — mang nghĩa "chứng chỉ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI