Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ceremonious - trang trọng

ceremonious

Nâng cao

trang trọng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Tuân theo hoặc quan sát nghi lễ hoặc nghi thức; trang trọng.

    "The wedding was a very ceremonious occasion."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The handshake was very ceremonious.

Cú bắt tay rất trang trọng.

He made a ceremonious bow to the audience.

Anh ấy cúi chào khán giả một cách trang trọng.

The award ceremony was quite ceremonious, with many speeches.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ceremonious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어의식적인, 격식 차리는
Englishceremonious
简体中文讲究仪式
繁體中文講究儀式
日本語儀礼正しい
Tiếng Việttrang trọng
Portuguêscerimonioso
Françaiscérémonieux
Deutschfeierlich
Españolceremonioso
Монголёслолтой
Bahasa Indonesiaseremonial
Bahasa Melayuupacara
ไทยพิธีการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ceremonious"

Câu hỏi thường gặp về ceremonious

ceremonious phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc ceremonious.

ceremonious có nghĩa là gì?

ceremonious có nghĩa là "trang trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ceremonious thuộc cấp độ nào?

ceremonious là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với ceremonious không?

Ví dụ: "The handshake was very ceremonious." — mang nghĩa "trang trọng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI