Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ceremonial - lễ nghi

ceremonial

Trung cấp

lễ nghi

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc được sử dụng trong một buổi lễ.

    "The wedding was a very ceremonial occasion."

danh từ
  • 1.

    Một dịp tôn giáo hoặc công cộng chính thức, thường kỷ niệm một sự kiện hoặc ngày kỷ niệm cụ thể.

    "The wedding was a very ceremonial occasion."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The wedding had a very ceremonial feel.

Đám cưới mang một cảm giác rất nghi lễ.

We followed all the ceremonial steps for the opening.

Chúng tôi đã tuân theo tất cả các bước nghi lễ cho buổi khai mạc.

The museum displayed ancient ceremonial artifacts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ceremonial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어의식의, 의례적인
Englishceremonial
简体中文仪式性的
繁體中文儀式性的
日本語儀礼の
Tiếng Việtlễ nghi
Portuguêscerimonial
Françaiscérémoniel
Deutschfeierlich
Españolceremonial
Монголёсловын
Bahasa Indonesiaseremonial
Bahasa Melayuupacara
ไทยพิธีการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ceremonial"

Câu hỏi thường gặp về ceremonial

ceremonial phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc ceremonial.

ceremonial có nghĩa là gì?

ceremonial có nghĩa là "lễ nghi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ceremonial thuộc cấp độ nào?

ceremonial là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ceremonial không?

Ví dụ: "The wedding had a very ceremonial feel." — mang nghĩa "lễ nghi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI