Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh centralize - tập trung hóa

centralize

Trung cấp

tập trung hóa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Mang hoặc thiết lập nhiều yếu tố vào một vị trí hoặc trọng tâm trung tâm.

    "The company decided to centralize its operations in one location."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's centralize all our files in one folder.

Hãy tập trung tất cả các tệp của chúng ta vào một thư mục.

The company decided to centralize its customer service operations.

Công ty đã quyết định tập trung các hoạt động dịch vụ khách hàng của mình.

We need to centralize decision-making to improve efficiency.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

centralize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어중앙 집중화하다
Englishcentralize
简体中文集中化
繁體中文集中化
日本語中央集権化
Tiếng Việttập trung hóa
Portuguêscentralizar
Françaiscentraliser
Deutschzentralisieren
Españolcentralizar
Монголтөвлөрүүлэх
Bahasa Indonesiamemusatkan
Bahasa Melayumemusatkan
ไทยรวมศูนย์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "centralize"

Câu hỏi thường gặp về centralize

centralize phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc centralize.

centralize có nghĩa là gì?

centralize có nghĩa là "tập trung hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

centralize thuộc cấp độ nào?

centralize là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với centralize không?

Ví dụ: "Let's centralize all our files in one folder." — mang nghĩa "tập trung hóa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI