censure
/ˈsɛn.sjə/
chỉ trích
📚 Nghĩa
- 1.
Sự bày tỏ sự không tán thành chính thức.
"He was censured for his inappropriate behavior."
- 1.
Bày tỏ sự không tán thành chính thức.
"He was censured for his inappropriate behavior."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The committee voted to censure the member.
Ủy ban đã bỏ phiếu khiển trách thành viên đó.
His poor performance led to public censure from his boss.
Hiệu suất kém của anh ấy đã dẫn đến sự khiển trách công khai từ sếp.
The academic journal issued a censure for plagiarism.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
censure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "censure"
Câu hỏi thường gặp về censure
censure phát âm như thế nào?
censure được phát âm là [/ˈsɛn.sjə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
censure có nghĩa là gì?
censure có nghĩa là "chỉ trích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
censure thuộc cấp độ nào?
censure là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với censure không?
Ví dụ: "The committee voted to censure the member." — mang nghĩa "chỉ trích".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
