Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh censorious - hay phê phán

censorious

Nâng cao

hay phê phán

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có xu hướng phê phán hoặc chỉ trích gay gắt người khác.

    "The reviewer was unfairly censorious of the young actor's performance."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was very censorious about my cooking.

Anh ấy rất hay phê phán về cách nấu ăn của tôi.

Her censorious tone made everyone feel uncomfortable.

Giọng điệu hay chỉ trích của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

The reviewer's censorious comments were unfair.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

censorious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어검열하는, 비난하는
Englishcensorious
简体中文好批评
繁體中文好批評
日本語批判的
Tiếng Việthay phê phán
Portuguêscensorioso
Françaiscritique
Deutschtadelnd
Españolcensurioso
Монголшүүмжлэлтэй
Bahasa Indonesiasuka mengkritik
Bahasa Melayusuka mengkritik
ไทยชอบจับผิด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "censorious"

Câu hỏi thường gặp về censorious

censorious phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc censorious.

censorious có nghĩa là gì?

censorious có nghĩa là "hay phê phán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

censorious thuộc cấp độ nào?

censorious là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với censorious không?

Ví dụ: "He was very censorious about my cooking." — mang nghĩa "hay phê phán".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI