censorial
kiểm duyệt
📚 Nghĩa
- 1.
Liên quan đến kiểm duyệt, hoặc có tính chất kiểm duyệt.
"The book received a censorial review."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The government has a censorial attitude towards free speech.
Chính phủ có thái độ kiểm duyệt đối với quyền tự do ngôn luận.
Critics often accuse the platform of having censorial policies that limit user expression.
Các nhà phê bình thường cáo buộc nền tảng này có các chính sách kiểm duyệt hạn chế biểu đạt của người dùng.
The academic paper examined the censorial nature of historical propaganda.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
censorial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "censorial"
Câu hỏi thường gặp về censorial
censorial phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc censorial.
censorial có nghĩa là gì?
censorial có nghĩa là "kiểm duyệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
censorial thuộc cấp độ nào?
censorial là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với censorial không?
Ví dụ: "The government has a censorial attitude towards free speech." — mang nghĩa "kiểm duyệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
