cease
/siːs/
chấm dứt
📚 Nghĩa
- 1.
Chấm dứt hoặc kết thúc một hành động hoặc trạng thái.
"the fighting had ceased"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please cease talking during the test.
Xin vui lòng ngừng nói chuyện trong bài kiểm tra.
The rain finally ceased, and the sun came out.
Cuối cùng mưa cũng tạnh, và mặt trời đã ló dạng.
The company decided to cease all operations in that region.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cease - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cease"
Câu hỏi thường gặp về cease
cease phát âm như thế nào?
cease được phát âm là [/siːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cease có nghĩa là gì?
cease có nghĩa là "chấm dứt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cease thuộc cấp độ nào?
cease là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cease không?
Ví dụ: "Please cease talking during the test." — mang nghĩa "chấm dứt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
