Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh caveat - lưu ý

caveat

/ˈkeɪ-/

Nâng cao

lưu ý

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một điều kiện, giới hạn hoặc cảnh báo bổ sung được đính kèm vào một tuyên bố, đề xuất hoặc lời hứa.

    "The doctor agreed to the surgery, but with a caveat."

động từ
  • 1.

    Thêm một lời cảnh báo hoặc điều kiện vào một tuyên bố hoặc đề xuất.

    "The doctor agreed to the surgery, but with a caveat."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The offer has a small caveat.

Lời đề nghị đó có một lưu ý nhỏ.

I'd love to go, with the caveat that I can't stay late.

Tôi rất muốn đi, với lưu ý là tôi không thể ở lại muộn.

The research paper includes a caveat about the study's limitations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

caveat - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어경고, 주의사항
Englishcaveat
简体中文警告
繁體中文警告
日本語注意
Tiếng Việtlưu ý
Portuguêsressalva
Françaismise en garde
DeutschVorbehalt
Españolsalvedad
Монголболзмолт
Bahasa Indonesiacatatan
Bahasa Melayuamaran
ไทยข้อควรระวัง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "caveat"

Câu hỏi thường gặp về caveat

caveat phát âm như thế nào?

caveat được phát âm là [/ˈkeɪ-/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

caveat có nghĩa là gì?

caveat có nghĩa là "lưu ý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

caveat thuộc cấp độ nào?

caveat là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với caveat không?

Ví dụ: "The offer has a small caveat." — mang nghĩa "lưu ý".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI