Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh causative - gây ra

causative

/ˈkɔːzətɪv/

Nâng cao

gây ra

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Gây ra hoặc mang lại một hiệu ứng hoặc kết quả.

    "the causative agent of the disease"

danh từ
  • 1.

    Một hình thức hoặc cấu trúc cho biết chủ thể khiến ai đó hoặc cái gì đó làm hoặc trở thành một cái gì đó.

    "the causative agent of the disease"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Rain is a causative factor for plant growth.

Mưa là yếu tố gây ra sự phát triển của thực vật.

The teacher explained the causative verb forms in English grammar.

Cô giáo đã giải thích các dạng động từ mang tính khiến trong ngữ pháp tiếng Anh.

We need to identify the causative agent of this disease.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

causative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어사동의
Englishcausative
简体中文致因的
繁體中文致因的
日本語原因の
Tiếng Việtgây ra
Portuguêscausativo
Françaiscausatif
Deutschverursachend
Españolcausativo
Монголүүсгэх
Bahasa Indonesiakausatif
Bahasa Melayusebab
ไทยเชิงสาเหตุ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "causative"

Câu hỏi thường gặp về causative

causative phát âm như thế nào?

causative được phát âm là [/ˈkɔːzətɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

causative có nghĩa là gì?

causative có nghĩa là "gây ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

causative thuộc cấp độ nào?

causative là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với causative không?

Ví dụ: "Rain is a causative factor for plant growth." — mang nghĩa "gây ra".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI