causation
quan hệ nhân quả
📚 Nghĩa
- 1.
Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
"The study focused on the causation of the disease."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to understand the causation of the problem.
Chúng ta cần hiểu nguyên nhân gây ra vấn đề.
The study explores the complex causation between diet and health.
Nghiên cứu khám phá mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Legal cases often hinge on proving direct causation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
causation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "causation"
Câu hỏi thường gặp về causation
causation phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc causation.
causation có nghĩa là gì?
causation có nghĩa là "quan hệ nhân quả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
causation thuộc cấp độ nào?
causation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với causation không?
Ví dụ: "We need to understand the causation of the problem." — mang nghĩa "quan hệ nhân quả".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
