catharsis
/kəˈθɑːsɪs/
thanh lọc
📚 Nghĩa
- 1.
Quá trình giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ để đạt được sự giải thoát hoặc thanh lọc.
"The movie provided a catharsis for the audience."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Talking it out brought me catharsis.
Nói ra đã mang lại cho tôi sự giải tỏa cảm xúc.
She found catharsis by writing in her journal.
Cô ấy tìm thấy sự giải tỏa cảm xúc bằng cách viết nhật ký.
The intense movie provided a much-needed catharsis for the audience.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
catharsis - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "catharsis"
Câu hỏi thường gặp về catharsis
catharsis phát âm như thế nào?
catharsis được phát âm là [/kəˈθɑːsɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
catharsis có nghĩa là gì?
catharsis có nghĩa là "thanh lọc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
catharsis thuộc cấp độ nào?
catharsis là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với catharsis không?
Ví dụ: "Talking it out brought me catharsis." — mang nghĩa "thanh lọc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
