Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh categorical - phân loại

categorical

/ˌkætəˈɡɔɹɪk(ə)l/

Nâng cao

phân loại

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    liên quan đến hoặc chỉ một loại.

    "This is a categorical question."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That is a categorical error in our plan.

Đó là một sai lầm rõ ràng trong kế hoạch của chúng ta.

She gave a categorical denial to all the accusations.

Cô ấy đã phủ nhận dứt khoát mọi lời buộc tội.

The study used categorical data to group participants.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

categorical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어범주적인, 분류적인
Englishcategorical
简体中文分类的
繁體中文分類的
日本語カテゴリーの
Tiếng Việtphân loại
Portuguêscategórico
Françaiscatégorique
Deutschkategorisch
Españolcategórico
Монголангиллын
Bahasa Indonesiakategoris
Bahasa Melayukategorikal
ไทยตามหมวดหมู่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "categorical"

Câu hỏi thường gặp về categorical

categorical phát âm như thế nào?

categorical được phát âm là [/ˌkætəˈɡɔɹɪk(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

categorical có nghĩa là gì?

categorical có nghĩa là "phân loại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

categorical thuộc cấp độ nào?

categorical là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với categorical không?

Ví dụ: "That is a categorical error in our plan." — mang nghĩa "phân loại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI