catechism
/ˈkætɪˌkɪzəm/
giáo lý
📚 Nghĩa
- 1.
Tóm tắt các nguyên tắc chính của Kitô giáo dưới dạng hỏi và trả lời, dùng để giảng dạy.
"The children were taught the catechism."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He studied the catechism for his confirmation.
Anh ấy đã học giáo lý để được xức dầu thánh.
The priest explained the basic tenets of the faith using the catechism.
Vị linh mục đã giải thích các giáo lý cơ bản của đức tin bằng cuốn giáo lý.
Learning the catechism was a mandatory part of religious education.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
catechism - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "catechism"
Câu hỏi thường gặp về catechism
catechism phát âm như thế nào?
catechism được phát âm là [/ˈkætɪˌkɪzəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
catechism có nghĩa là gì?
catechism có nghĩa là "giáo lý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
catechism thuộc cấp độ nào?
catechism là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với catechism không?
Ví dụ: "He studied the catechism for his confirmation." — mang nghĩa "giáo lý".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
