catastrophe
/kəˈtæstɹəfi/
thảm họa
📚 Nghĩa
- 1.
Một sự kiện gây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn và đột ngột.
"The earthquake was a catastrophe."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The storm was a real catastrophe.
Cơn bão là một thảm họa thực sự.
Losing the contract would be a financial catastrophe for the company.
Mất hợp đồng sẽ là một thảm họa tài chính cho công ty.
Scientists warned that the oil spill could lead to an ecological catastrophe.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
catastrophe - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "catastrophe"
Câu hỏi thường gặp về catastrophe
catastrophe phát âm như thế nào?
catastrophe được phát âm là [/kəˈtæstɹəfi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
catastrophe có nghĩa là gì?
catastrophe có nghĩa là "thảm họa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
catastrophe thuộc cấp độ nào?
catastrophe là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với catastrophe không?
Ví dụ: "The storm was a real catastrophe." — mang nghĩa "thảm họa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
