Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh catalyst - chất xúc tác

catalyst

/ˈkæt.əl.ɪst/

Trung cấp

chất xúc tác

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chất làm tăng tốc độ của một phản ứng hóa học mà không bị biến đổi vĩnh viễn.

    "The enzyme acts as a catalyst in the reaction."

  • 2.

    Sự kiện hoặc người gây ra sự thay đổi lớn.

    "The enzyme acts as a catalyst in the reaction."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Kind words can be a catalyst for change.

Những lời tử tế có thể là chất xúc tác cho sự thay đổi.

His innovative ideas acted as a catalyst for the team's success.

Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã đóng vai trò là chất xúc tác cho sự thành công của đội.

The economic downturn provided a catalyst for widespread job losses.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

catalyst - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어촉매
Englishcatalyst
简体中文催化剂
繁體中文催化劑
日本語触媒
Tiếng Việtchất xúc tác
Portuguêscatalisador
Françaiscatalyseur
DeutschKatalysator
Españolcatalizador
Монголкатализатор
Bahasa Indonesiakatalisator
Bahasa Melayumangkin
ไทยตัวเร่งปฏิกิริยา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "catalyst"

Câu hỏi thường gặp về catalyst

catalyst phát âm như thế nào?

catalyst được phát âm là [/ˈkæt.əl.ɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

catalyst có nghĩa là gì?

catalyst có nghĩa là "chất xúc tác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

catalyst thuộc cấp độ nào?

catalyst là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với catalyst không?

Ví dụ: "Kind words can be a catalyst for change." — mang nghĩa "chất xúc tác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI