casualty
/ˈkaʒ(ʊ)əlti/
thương vong
📚 Nghĩa
- 1.
Một sự cố không may dẫn đến thiệt hại hoặc thương tích.
"The number of casualties was high."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The accident resulted in one casualty.
Vụ tai nạn đã gây ra một thương vong.
We are trying to minimize casualties in any conflict.
Chúng tôi đang cố gắng giảm thiểu thương vong trong mọi cuộc xung đột.
The report detailed the human casualties of the natural disaster.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
casualty - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "casualty"
Câu hỏi thường gặp về casualty
casualty phát âm như thế nào?
casualty được phát âm là [/ˈkaʒ(ʊ)əlti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
casualty có nghĩa là gì?
casualty có nghĩa là "thương vong". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
casualty thuộc cấp độ nào?
casualty là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với casualty không?
Ví dụ: "The accident resulted in one casualty." — mang nghĩa "thương vong".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
