cascade
/kæsˈkeɪd/
thác nước
📚 Nghĩa
- 1.
Thác nước nhỏ, thường rơi theo từng bậc trên sườn dốc.
"The water formed a cascade down the rocks."
- 1.
Rơi hoặc chảy xuống theo từng bậc.
"The water formed a cascade down the rocks."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Waterfalls cascade down the rocks.
Thác nước đổ xuống các tảng đá.
She watched the long hair cascade over her shoulders.
Cô ấy nhìn mái tóc dài đổ xuống vai mình.
A cascade of applications arrived after the job was posted.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cascade - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cascade"
Câu hỏi thường gặp về cascade
cascade phát âm như thế nào?
cascade được phát âm là [/kæsˈkeɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cascade có nghĩa là gì?
cascade có nghĩa là "thác nước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cascade thuộc cấp độ nào?
cascade là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cascade không?
Ví dụ: "Waterfalls cascade down the rocks." — mang nghĩa "thác nước".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
