cartography
/kɐː(ɹ)ˈtɔɡɹəfɪi̯/
bản đồ học
📚 Nghĩa
- 1.
Quá trình hoặc kỹ năng tạo bản đồ hoặc biểu đồ.
"The art and science of map-making is called cartography."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The museum has a great exhibit on cartography.
Bảo tàng có một cuộc triển lãm tuyệt vời về bản đồ học.
She is studying cartography to make better maps for hiking.
Cô ấy đang học bản đồ học để làm những tấm bản đồ tốt hơn cho việc đi bộ đường dài.
The historical society relies on accurate cartography for its archives.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cartography - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cartography"
Câu hỏi thường gặp về cartography
cartography phát âm như thế nào?
cartography được phát âm là [/kɐː(ɹ)ˈtɔɡɹəfɪi̯/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cartography có nghĩa là gì?
cartography có nghĩa là "bản đồ học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cartography thuộc cấp độ nào?
cartography là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với cartography không?
Ví dụ: "The museum has a great exhibit on cartography." — mang nghĩa "bản đồ học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
