Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh carnage - thảm sát

carnage

/ˈkɑː.nɪdʒ/

Nâng cao

thảm sát

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cảnh tượng chết chóc và tàn phá trên quy mô lớn do chiến tranh, tai nạn, thảm họa gây ra.

    "The battlefield was a scene of carnage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The accident caused terrible carnage.

Vụ tai nạn đã gây ra cảnh tượng tàn khốc khủng khiếp.

After the battle, the soldiers surveyed the carnage.

Sau trận chiến, những người lính đã khảo sát cảnh tượng tàn khốc.

The documentary showed the carnage of the war.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

carnage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어대학살
Englishcarnage
简体中文大屠杀
繁體中文大屠殺
日本語大虐殺
Tiếng Việtthảm sát
Portuguêscarnificina
Françaiscarnage
DeutschMassaker
Españolcarnicería
Монголхядлага
Bahasa Indonesiapembantaian
Bahasa Melayupembunuhan beramai-ramai
ไทยการสังหารหมู่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "carnage"

Câu hỏi thường gặp về carnage

carnage phát âm như thế nào?

carnage được phát âm là [/ˈkɑː.nɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

carnage có nghĩa là gì?

carnage có nghĩa là "thảm sát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

carnage thuộc cấp độ nào?

carnage là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với carnage không?

Ví dụ: "The accident caused terrible carnage." — mang nghĩa "thảm sát".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI