care
/kɛə/
nỗi buồn, lo lắng
📚 Nghĩa
- 1.
Nỗi buồn hoặc đau khổ gây ra bởi ai đó hoặc điều gì đó được yêu thương hoặc đã mất.
"He felt great care for his lost dog."
- 2.
Cảm giác quan tâm hoặc lo lắng.
"She had a care for her children's safety."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Do you care about this problem?
Bạn có quan tâm đến vấn đề này không?
I don't care what you do.
Tôi không quan tâm bạn làm gì.
Please take care of the plants while I'm away.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "care" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“because you're trying to tell the world that you take yourself too seriously to care about what you put on your back.”
The Devil Wears Prada (3/5) Movie CLIP - Stuff (2006) HDMở phần shadowing đầy đủ →“I don't care how much money you make.”
Best Short Motivational Speech Video - 24 HOURS - 1-Minute Motivation #2Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
care - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về care
care phát âm như thế nào?
care được phát âm là [/kɛə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
care có nghĩa là gì?
care có nghĩa là "nỗi buồn, lo lắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
care thuộc cấp độ nào?
care là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với care không?
Ví dụ: "Do you care about this problem?" — mang nghĩa "nỗi buồn, lo lắng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
