Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh captivate - quyến rũ

captivate

/ˈkæptɪveɪt/

Trung cấp

quyến rũ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    thu hút và giữ sự chú ý, hứng thú của ai đó; làm mê hoặc.

    "The magician's tricks captivated the audience."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The magician's tricks captivated the audience.

Những mánh khóe của ảo thuật gia đã mê hoặc khán giả.

Her captivating smile made everyone feel welcome.

Nụ cười quyến rũ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

The documentary's narrative captivated viewers with its unique perspective.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

captivate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어매혹시키다
Englishcaptivate
简体中文吸引
繁體中文吸引
日本語魅了する
Tiếng Việtquyến rũ
Portuguêscativar
Françaiscaptiver
Deutschbezaubern
Españolcautivar
Монголсэтгэл татах
Bahasa Indonesiamemikat
Bahasa Melayumemukau
ไทยตรึงใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "captivate"

Câu hỏi thường gặp về captivate

captivate phát âm như thế nào?

captivate được phát âm là [/ˈkæptɪveɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

captivate có nghĩa là gì?

captivate có nghĩa là "quyến rũ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

captivate thuộc cấp độ nào?

captivate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với captivate không?

Ví dụ: "The magician's tricks captivated the audience." — mang nghĩa "quyến rũ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI