capricious
/kəˈpɹɪʃəs/
thất thường
📚 Nghĩa
- 1.
Có tâm trạng hoặc hành vi thay đổi đột ngột và khó giải thích.
"a capricious and often cruel ruler"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The weather can be very capricious.
Thời tiết có thể rất thất thường.
He's a bit capricious, so don't rely on his promises.
Anh ấy hơi thất thường, nên đừng tin vào lời hứa của anh ấy.
The capricious nature of the stock market makes investing risky.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
capricious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "capricious"
Câu hỏi thường gặp về capricious
capricious phát âm như thế nào?
capricious được phát âm là [/kəˈpɹɪʃəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
capricious có nghĩa là gì?
capricious có nghĩa là "thất thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
capricious thuộc cấp độ nào?
capricious là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với capricious không?
Ví dụ: "The weather can be very capricious." — mang nghĩa "thất thường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
