Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh capitulate - đầu hàng

capitulate

/kəˈpɪ.tjʊ.leɪt/

Nâng cao

đầu hàng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Ngừng kháng cự hoặc từ bỏ một yêu cầu không mong muốn; đầu hàng.

    "The government has been forced to capitulate to the demands of the rebels."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The child refused to capitulate to the demands.

Đứa trẻ từ chối đầu hàng trước những yêu sách.

After a long debate, the team finally capitulated and agreed to the new plan.

Sau một cuộc tranh luận dài, cuối cùng đội đã đầu hàng và đồng ý với kế hoạch mới.

The company decided not to capitulate to the unreasonable demands of the client.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

capitulate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어항복하다
Englishcapitulate
简体中文投降
繁體中文投降
日本語降伏する
Tiếng Việtđầu hàng
Portuguêscapitular
Françaiscapituler
Deutschkapitulieren
Españolcapitular
Монголбууж өгөх
Bahasa Indonesiamenyerah
Bahasa Melayumenyerah
ไทยยอมจำนน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "capitulate"

Câu hỏi thường gặp về capitulate

capitulate phát âm như thế nào?

capitulate được phát âm là [/kəˈpɪ.tjʊ.leɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

capitulate có nghĩa là gì?

capitulate có nghĩa là "đầu hàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

capitulate thuộc cấp độ nào?

capitulate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với capitulate không?

Ví dụ: "The child refused to capitulate to the demands." — mang nghĩa "đầu hàng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI