Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh capacity - dung lượng

capacity

/kəˈpæsɪti/

Trung cấp

dung lượng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Lượng tối đa mà một vật có thể chứa, đựng hoặc sản xuất.

    "The stadium has a seating capacity of 50,000."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The bottle has a capacity of one liter.

Chai này có dung tích một lít.

I was impressed by the stadium's large seating capacity.

Tôi đã ấn tượng với sức chứa chỗ ngồi lớn của sân vận động.

The manager is evaluating the team's production capacity.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

capacity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어용량, 수용력
Englishcapacity
简体中文容量
繁體中文容量
日本語容量
Tiếng Việtdung lượng
Portuguêscapacidade
Françaiscapacité
DeutschKapazität
Españolcapacidad
Монголбагтаамж
Bahasa Indonesiakapasitas
Bahasa Melayukapasiti
ไทยความจุ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "capacity"

Câu hỏi thường gặp về capacity

capacity phát âm như thế nào?

capacity được phát âm là [/kəˈpæsɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

capacity có nghĩa là gì?

capacity có nghĩa là "dung lượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

capacity thuộc cấp độ nào?

capacity là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với capacity không?

Ví dụ: "The bottle has a capacity of one liter." — mang nghĩa "dung lượng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI