Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cantankerous - cáu kỉnh

cantankerous

/kænˈtæŋkəɹəs/

Nâng cao

cáu kỉnh

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Tính khí xấu, hay cãi cọ.

    "He was a cantankerous old man, always complaining."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My neighbor is a cantankerous old man.

Hàng xóm của tôi là một ông già cáu kỉnh.

He's been feeling quite cantankerous since he retired.

Anh ấy đã cảm thấy khá cáu kỉnh kể từ khi nghỉ hưu.

The cantankerous customer complained loudly about the service.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cantankerous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어성미 까다로운
Englishcantankerous
简体中文脾气暴躁
繁體中文脾氣暴躁
日本語気難しい
Tiếng Việtcáu kỉnh
Portuguêsmal-humorado
Françaisgrincheux
Deutschmürrisch
Españolgruñón
Монголууртай
Bahasa Indonesiapemarah
Bahasa Melayudegil
ไทยขี้หงุดหงิด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cantankerous"

Câu hỏi thường gặp về cantankerous

cantankerous phát âm như thế nào?

cantankerous được phát âm là [/kænˈtæŋkəɹəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cantankerous có nghĩa là gì?

cantankerous có nghĩa là "cáu kỉnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cantankerous thuộc cấp độ nào?

cantankerous là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với cantankerous không?

Ví dụ: "My neighbor is a cantankerous old man." — mang nghĩa "cáu kỉnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI