Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh canine - họ Chó

canine

/kəˈnaɪn/

Trung cấp

họ Chó

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một thành viên của họ Chó (Canidae).

    "canine"

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc giống chó.

    "canine teeth"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The dog is a common canine companion.

Chó là một người bạn đồng hành quen thuộc của loài chó.

My dentist mentioned my canine teeth are sharp.

Nha sĩ của tôi đã đề cập rằng răng nanh của tôi rất sắc.

Researchers are studying the migratory patterns of the arctic canine.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

canine - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어개과
Englishcanine
简体中文犬科
繁體中文犬科
日本語イヌ科
Tiếng Việthọ Chó
Portuguêscanino
Françaiscanin
DeutschHund
Españolcanino
Монголгэрийн тэжээвэр амьтан
Bahasa Indonesiaanjing
Bahasa Melayuanjing
ไทยสุนัข

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "canine"

Câu hỏi thường gặp về canine

canine phát âm như thế nào?

canine được phát âm là [/kəˈnaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

canine có nghĩa là gì?

canine có nghĩa là "họ Chó". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

canine thuộc cấp độ nào?

canine là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với canine không?

Ví dụ: "The dog is a common canine companion." — mang nghĩa "họ Chó".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI