camaraderie
/ˌkæməˈɹɑːdəɹi/
tình đồng đội
📚 Nghĩa
- 1.
Tình bạn sâu sắc hoặc tình đồng chí hình thành trong một nhóm.
"The team members shared a strong sense of camaraderie."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The team shared a strong sense of camaraderie.
Đội có một ý thức đồng đội mạnh mẽ.
We developed such great camaraderie during our backpacking trip.
Chúng tôi đã xây dựng được tình đồng đội tuyệt vời trong chuyến du lịch bụi của mình.
The long hours at the research lab fostered a sense of camaraderie among the scientists.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
camaraderie - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "camaraderie"
Câu hỏi thường gặp về camaraderie
camaraderie phát âm như thế nào?
camaraderie được phát âm là [/ˌkæməˈɹɑːdəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
camaraderie có nghĩa là gì?
camaraderie có nghĩa là "tình đồng đội". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
camaraderie thuộc cấp độ nào?
camaraderie là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với camaraderie không?
Ví dụ: "The team shared a strong sense of camaraderie." — mang nghĩa "tình đồng đội".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
