Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh calumny - vu khống

calumny

/kəˈlʌmni/

Nâng cao

vu khống

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một lời nói dối cố ý được đưa ra để làm tổn hại danh tiếng của ai đó.

    "The politician was accused of calumny."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He spread calumny about his neighbor.

Anh ta đã lan truyền những lời phỉ báng về người hàng xóm của mình.

I can't believe you would stoop to such calumny.

Tôi không thể tin bạn lại hạ mình đến mức phỉ báng như vậy.

The report was dismissed as mere calumny by the company.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

calumny - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비방, 중상
Englishcalumny
简体中文诽谤
繁體中文誹謗
日本語中傷
Tiếng Việtvu khống
Portuguêscalúnia
Françaiscalomnie
DeutschVerleumdung
Españolcalumnia
Монголгүтгэлэг
Bahasa Indonesiafitnah
Bahasa Melayufitnah
ไทยการใส่ร้าย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "calumny"

Câu hỏi thường gặp về calumny

calumny phát âm như thế nào?

calumny được phát âm là [/kəˈlʌmni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

calumny có nghĩa là gì?

calumny có nghĩa là "vu khống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

calumny thuộc cấp độ nào?

calumny là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với calumny không?

Ví dụ: "He spread calumny about his neighbor." — mang nghĩa "vu khống".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI