caliphate
/ˈkælɪfeɪt/
Vương quốc Hồi giáo
📚 Nghĩa
- 1.
Vương quốc hoặc đế chế do một khalip cai trị.
"The caliphate was a vast empire."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The historical caliphate had a vast territory.
Vương quốc Hồi giáo thời xưa có lãnh thổ rộng lớn.
Scholars debated the rise and fall of the early caliphate.
Các học giả đã tranh luận về sự hưng thịnh và suy vong của vương quốc Hồi giáo thời kỳ đầu.
The lecture focused on the administrative structures of the Abbasid caliphate.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
caliphate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "caliphate"
Câu hỏi thường gặp về caliphate
caliphate phát âm như thế nào?
caliphate được phát âm là [/ˈkælɪfeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
caliphate có nghĩa là gì?
caliphate có nghĩa là "Vương quốc Hồi giáo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
caliphate thuộc cấp độ nào?
caliphate là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với caliphate không?
Ví dụ: "The historical caliphate had a vast territory." — mang nghĩa "Vương quốc Hồi giáo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
