calibrate
hiệu chỉnh
📚 Nghĩa
- 1.
Điều chỉnh (thiết bị hoặc cài đặt) để có độ chính xác.
"Please calibrate the thermometer before use."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please calibrate the scale before weighing.
Vui lòng hiệu chuẩn cân trước khi cân.
We need to calibrate our expectations for this project.
Chúng ta cần điều chỉnh kỳ vọng của mình cho dự án này.
The engineer will calibrate the new equipment.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
calibrate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "calibrate"
Câu hỏi thường gặp về calibrate
calibrate phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc calibrate.
calibrate có nghĩa là gì?
calibrate có nghĩa là "hiệu chỉnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
calibrate thuộc cấp độ nào?
calibrate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với calibrate không?
Ví dụ: "Please calibrate the scale before weighing." — mang nghĩa "hiệu chỉnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
