Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh caliber - cỡ nòng

caliber

/ˈkæl.ə.bɚ/

Trung cấp

cỡ nòng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Đường kính bên trong nòng súng, thường đo giữa các rãnh xoắn đối diện. Dùng để chỉ kích thước của viên đạn.

    "The rifle had a .30 caliber barrel."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This gun has a small caliber.

Khẩu súng này có cỡ nhỏ.

We need to discuss the caliber of the new recruits.

Chúng ta cần thảo luận về năng lực của những người mới tuyển.

The project requires a team of the highest caliber.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

caliber - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어구경
Englishcaliber
简体中文口径
繁體中文口徑
日本語口径
Tiếng Việtcỡ nòng
Portuguêscalibre
Françaiscalibre
DeutschKaliber
Españolcalibre
Монголголын
Bahasa Indonesiakaliber
Bahasa Melayukaliber
ไทยขนาดลำกล้อง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "caliber"

Câu hỏi thường gặp về caliber

caliber phát âm như thế nào?

caliber được phát âm là [/ˈkæl.ə.bɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

caliber có nghĩa là gì?

caliber có nghĩa là "cỡ nòng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

caliber thuộc cấp độ nào?

caliber là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với caliber không?

Ví dụ: "This gun has a small caliber." — mang nghĩa "cỡ nòng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI