Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cajole - dỗ dành

cajole

/kəˈdʒəʊl/

Trung cấp

dỗ dành

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách vuốt ve hoặc nịnh nọt bền bỉ.

    "He cajoled me into doing his chores for him."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She tried to cajole him into going.

Cô ấy cố gắng thuyết phục anh ấy đi.

He's good at cajoling people to do favors for him.

Anh ấy giỏi trong việc nịnh nọt người khác làm ơn cho mình.

The manager had to cajole the hesitant employee to accept the new role.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cajole - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어구슬리다, 달래다
Englishcajole
简体中文哄骗
繁體中文哄騙
日本語口説く
Tiếng Việtdỗ dành
Portuguêsenganar
Françaisflatter
Deutschschmeicheln
Españolhalagar
Монголялцах
Bahasa Indonesiamembujuk
Bahasa Melayumemujuk
ไทยหลอกล่อ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cajole"

Câu hỏi thường gặp về cajole

cajole phát âm như thế nào?

cajole được phát âm là [/kəˈdʒəʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cajole có nghĩa là gì?

cajole có nghĩa là "dỗ dành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cajole thuộc cấp độ nào?

cajole là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với cajole không?

Ví dụ: "She tried to cajole him into going." — mang nghĩa "dỗ dành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI