Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cadaverous - như xác chết

cadaverous

Nâng cao

như xác chết

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    gợi ý cái chết bằng cách nhợt nhạt và gầy gò

    "His cadaverous face was a mask of grief."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He looked pale and cadaverous after the illness.

Trông anh ta xanh xao và hốc hác sau khi bị ốm.

The long hours of studying left him with a cadaverous appearance.

Những giờ học kéo dài khiến anh ta có vẻ ngoài hốc hác.

The detective noted the victim's cadaverous features in his report.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cadaverous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어송장의
Englishcadaverous
简体中文枯瘦的
繁體中文枯槁的
日本語骸骨のような
Tiếng Việtnhư xác chết
Portuguêscadavérico
Françaiscadavéreux
Deutschwelk und bleich
Españolcadavérico
Монголц��в шиг
Bahasa Indonesiaseperti mayat
Bahasa Melayuseperti mayat
ไทยผอมแห้งเหมือนศพ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cadaverous"

Câu hỏi thường gặp về cadaverous

cadaverous phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc cadaverous.

cadaverous có nghĩa là gì?

cadaverous có nghĩa là "như xác chết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cadaverous thuộc cấp độ nào?

cadaverous là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với cadaverous không?

Ví dụ: "He looked pale and cadaverous after the illness." — mang nghĩa "như xác chết".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI