cadaverous
như xác chết
📚 Nghĩa
- 1.
gợi ý cái chết bằng cách nhợt nhạt và gầy gò
"His cadaverous face was a mask of grief."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He looked pale and cadaverous after the illness.
Trông anh ta xanh xao và hốc hác sau khi bị ốm.
The long hours of studying left him with a cadaverous appearance.
Những giờ học kéo dài khiến anh ta có vẻ ngoài hốc hác.
The detective noted the victim's cadaverous features in his report.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cadaverous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cadaverous"
Câu hỏi thường gặp về cadaverous
cadaverous phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc cadaverous.
cadaverous có nghĩa là gì?
cadaverous có nghĩa là "như xác chết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cadaverous thuộc cấp độ nào?
cadaverous là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với cadaverous không?
Ví dụ: "He looked pale and cadaverous after the illness." — mang nghĩa "như xác chết".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
