Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cacophony - nhạc hỗn âm

cacophony

/kəˈkɒfəni/

Nâng cao

nhạc hỗn âm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự hòa trộn của nhiều âm thanh chói tai, khó nghe.

    "the cacophony of a distant car alarm"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The city street was a cacophony of noise.

Đường phố là một bản giao hưởng hỗn loạn của tiếng ồn.

I couldn't hear myself think over the cacophony of the construction site.

Tôi không thể nghe rõ suy nghĩ của mình giữa bản giao hưởng hỗn loạn của công trường xây dựng.

The orchestra's attempt at modern music resulted in an unpleasant cacophony.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cacophony - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어불협화음
Englishcacophony
简体中文刺耳的声音
繁體中文刺耳的聲音
日本語不協和音
Tiếng Việtnhạc hỗn âm
Portuguêscacofonia
Françaiscacophonie
DeutschKakophonie
Españolcacofonía
Монголчимээ
Bahasa Indonesiakakofoni
Bahasa Melayukekacauan bunyi
ไทยเสียงอึกทึก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cacophony"

Câu hỏi thường gặp về cacophony

cacophony phát âm như thế nào?

cacophony được phát âm là [/kəˈkɒfəni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cacophony có nghĩa là gì?

cacophony có nghĩa là "nhạc hỗn âm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cacophony thuộc cấp độ nào?

cacophony là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với cacophony không?

Ví dụ: "The city street was a cacophony of noise." — mang nghĩa "nhạc hỗn âm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI