cabal
/kəˈbæl/
phe nhóm kín
📚 Nghĩa
- 1.
Một nhóm chính trị bí mật.
"The king was overthrown by a cabal of his rivals."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A small cabal controls the company.
Một nhóm người âm mưu nhỏ kiểm soát công ty.
I heard rumors of a cabal trying to influence the election.
Tôi nghe nói có một nhóm người âm mưu đang cố gắng ảnh hưởng đến cuộc bầu cử.
The historical research focused on the secret cabal that shaped the nation's early policies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cabal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cabal"
Câu hỏi thường gặp về cabal
cabal phát âm như thế nào?
cabal được phát âm là [/kəˈbæl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cabal có nghĩa là gì?
cabal có nghĩa là "phe nhóm kín". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cabal thuộc cấp độ nào?
cabal là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với cabal không?
Ví dụ: "A small cabal controls the company." — mang nghĩa "phe nhóm kín".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
