byword
/ˈbaɪ.wə(ɹ)d/
biểu tượng
📚 Nghĩa
- 1.
Từ hoặc cụm từ thường được dùng để đại diện hoặc tượng trưng cho điều gì đó.
"His name became a byword for courage."
- 2.
Người hoặc vật đại diện hoặc là một ví dụ điển hình về một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó.
"His name became a byword for courage."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her kindness became a byword in the community.
Sự tử tế của cô ấy đã trở thành tấm gương trong cộng đồng.
Unfortunately, the company became a byword for poor service.
Thật không may, công ty đó đã trở thành điển hình cho dịch vụ kém.
His consistent punctuality made him a byword among his colleagues.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
byword - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "byword"
Câu hỏi thường gặp về byword
byword phát âm như thế nào?
byword được phát âm là [/ˈbaɪ.wə(ɹ)d/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
byword có nghĩa là gì?
byword có nghĩa là "biểu tượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
byword thuộc cấp độ nào?
byword là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với byword không?
Ví dụ: "Her kindness became a byword in the community." — mang nghĩa "biểu tượng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
