bye
/baɪ/
tạm biệt
📚 Nghĩa
- 1.
Lời chào khi rời đi.
"bye"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Okay, I have to go now, bye!
Được rồi, tôi phải đi bây giờ, tạm biệt!
See you tomorrow, bye!
Hẹn gặp lại bạn ngày mai, tạm biệt!
Thanks for your help, bye!
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bye - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bye
bye phát âm như thế nào?
bye được phát âm là [/baɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bye có nghĩa là gì?
bye có nghĩa là "tạm biệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bye thuộc cấp độ nào?
bye là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với bye không?
Ví dụ: "Okay, I have to go now, bye!" — mang nghĩa "tạm biệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
