Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh buttress - chống đỡ

buttress

/ˈbʌtɹəs/

Nâng cao

chống đỡ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một cấu trúc nhô ra được xây dựng dựa vào tường để tăng cường sức mạnh cho nó.

    "The ancient castle was strengthened by a series of stone buttresses."

động từ
  • 1.

    Để hỗ trợ hoặc củng cố (một tòa nhà, cấu trúc hoặc ý tưởng).

    "The ancient castle was strengthened by a series of stone buttresses."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The old wall needs a buttress.

Bức tường cũ cần một cái đà chống.

Her strong argument will buttress our case.

Lập luận vững chắc của cô ấy sẽ củng cố vụ việc của chúng ta.

The architect used buttresses to support the tall cathedral.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

buttress - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어버팀벽, 지지하다
Englishbuttress
简体中文扶壁
繁體中文扶壁
日本語控え壁
Tiếng Việtchống đỡ
Portuguêscontraforte
Françaisarc-boutant
DeutschStrebepfeiler
Españolcontrafuerte
Монголтулгуур хана
Bahasa Indonesiapenopang
Bahasa Melayupenongkat
ไทยกำแพงค้ำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "buttress"

Câu hỏi thường gặp về buttress

buttress phát âm như thế nào?

buttress được phát âm là [/ˈbʌtɹəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

buttress có nghĩa là gì?

buttress có nghĩa là "chống đỡ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

buttress thuộc cấp độ nào?

buttress là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với buttress không?

Ví dụ: "The old wall needs a buttress." — mang nghĩa "chống đỡ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI