Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bureaucracy - quan liêu

bureaucracy

/bjʊəˈɹɒkɹəsi/

Trung cấp

quan liêu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một hệ thống tổ chức lớn hoặc chính phủ được đặc trưng bởi các quy tắc, thủ tục và hệ thống phân cấp phức tạp.

    "For example, you can see it in government agencies or large corporations."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The bureaucracy makes everything slow.

Bộ máy quan liêu làm mọi thứ chậm chạp.

We have to navigate a lot of bureaucracy to get this approved.

Chúng ta phải vượt qua nhiều thủ tục hành chính rườm rà để được phê duyệt.

The new company's streamlined process aims to reduce bureaucracy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bureaucracy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어관료제
Englishbureaucracy
简体中文官僚主义
繁體中文官僚體系
日本語官僚制度
Tiếng Việtquan liêu
Portuguêsburocracia
Françaisbureaucratie
DeutschBürokratie
Españolburocracia
Монголбюрократи
Bahasa Indonesiabirokrasi
Bahasa Melayubirokrasi
ไทยระบบราชการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bureaucracy"

Câu hỏi thường gặp về bureaucracy

bureaucracy phát âm như thế nào?

bureaucracy được phát âm là [/bjʊəˈɹɒkɹəsi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bureaucracy có nghĩa là gì?

bureaucracy có nghĩa là "quan liêu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bureaucracy thuộc cấp độ nào?

bureaucracy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với bureaucracy không?

Ví dụ: "The bureaucracy makes everything slow." — mang nghĩa "quan liêu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI