Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bulwark - pháo đài

bulwark

/ˈbʊl.wək/

Trung cấp

pháo đài

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một bức tường hoặc công sự vững chắc để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công hoặc nguy hiểm từ bên ngoài.

    "The castle was protected by a strong bulwark."

động từ
  • 1.

    Củng cố bằng một pháo đài; bảo vệ.

    "They decided to bulwark the city against invasion."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The wall served as a bulwark against the sea.

Bức tường đóng vai trò như một thành lũy chống lại biển.

Her strong arguments formed a bulwark for our defense.

Những lập luận mạnh mẽ của cô ấy đã tạo thành một thành trì cho sự phòng thủ của chúng ta.

The company's ethical code acts as a bulwark against corruption.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bulwark - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어방벽
Englishbulwark
简体中文壁垒
繁體中文壁壘
日本語防波堤
Tiếng Việtpháo đài
Portuguêsbaluarte
Françaisbastion
DeutschBollwerk
Españolbaluarte
Монголхэрэм
Bahasa Indonesiabenteng
Bahasa Melayukubu
ไทยกำแพงป้องกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bulwark"

Câu hỏi thường gặp về bulwark

bulwark phát âm như thế nào?

bulwark được phát âm là [/ˈbʊl.wək/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bulwark có nghĩa là gì?

bulwark có nghĩa là "pháo đài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bulwark thuộc cấp độ nào?

bulwark là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với bulwark không?

Ví dụ: "The wall served as a bulwark against the sea." — mang nghĩa "pháo đài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI